70
CAM
N. Gaitán
6
13
62
66
67
67
63
67
52
67
67
45
45
51
51
54
54
45
Tốc độ
66
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
36
Thể chất
51
Tốc độ
63
Tăng tốc
70
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
66
Vô lê
71
Penalty
63
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
68
Kèm người
31
Lấy bóng
37
Cắt bóng
35
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
42
Thể lực
59
Quyết đoán
61
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CA Sarmiento
|
|
| 2024~2025 |
CA Sarmiento
|
|
| 2022~ |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2022~2023 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2022~2024 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2021~ | 페냐롤 | |
| 2021~2021 | 페냐롤 | |
| 2021~2022 | 페냐롤 | |
| 2020~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
SC Braga
|
|
| 2019~2020 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2018~2019 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2013 | SL 벤피카 B | |
| 2010~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2010 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2010 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo