99
CM
M. Pjanić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Pjanić
CM
99
CDM
96
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
90
93
94
94
96
96
93
95
95
86
85
90
90
92
92
86
Tốc độ
90
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
84
Thể chất
88
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
99
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
101
Đá phạt
104
Sút xoáy
101
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
95
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
84
Nhảy
78
Bình tĩnh
97
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2016 |
Roma FC
|
|
| 2008~2011 |
Olympique Lyon
|
|
| 2007~2008 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo