86
CM
M. Pjanić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Pjanić
CM
86
CDM
83
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
72
78
78
78
83
81
80
80
80
73
73
77
77
79
79
73
Tốc độ
68
Sút
68
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
75
Thể chất
68
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
58
Lực sút
78
Sút xa
81
Chọn vị trí
69
Vô lê
73
Penalty
79
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
75
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
78
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
71
Nhảy
62
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2016 |
Roma FC
|
|
| 2008~2011 |
Olympique Lyon
|
|
| 2007~2008 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández