96
RB
M. Debuchy
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Debuchy
RB
96
176cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
86
87
88
88
88
87
91
89
89
91
92
93
93
94
94
91
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
93
Thể chất
86
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
101
Chuyền dài
88
Đá phạt
66
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
84
Khéo léo
83
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
81
Thể lực
94
Quyết đoán
86
Nhảy
97
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Valencienne FC
|
|
| 2021~2023 |
Valencienne FC
|
|
| 2018~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo