98
RB
M. Debuchy
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Debuchy
RB
98
RM
96
CM
94
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
89
90
92
92
91
90
92
93
93
92
92
95
95
95
95
92
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
77
Penalty
86
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
104
Chuyền dài
93
Đá phạt
72
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Valencienne FC
|
|
| 2021~2023 |
Valencienne FC
|
|
| 2018~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo