94
GK
Ł. Fabiański
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
94
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
91
35
39
39
39
41
42
38
40
40
35
36
34
34
35
35
35
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
93
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
15
Lực sút
26
Sút xa
26
Chọn vị trí
26
Vô lê
25
Penalty
30
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
26
Chuyền dài
45
Đá phạt
12
Sút xoáy
28
Rê bóng
20
Giữ bóng
48
Khéo léo
78
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
21
Lấy bóng
17
Cắt bóng
25
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
78
Thể lực
32
Quyết đoán
56
Nhảy
69
Bình tĩnh
80
TM đổ người
91
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
83
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo