99
GK
Ł. Fabiański
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
99
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
96
38
42
42
42
44
45
40
42
42
37
37
35
35
35
35
37
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
100
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
16
Lực sút
31
Sút xa
24
Chọn vị trí
30
Vô lê
23
Penalty
34
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
25
Chuyền dài
53
Đá phạt
18
Sút xoáy
18
Rê bóng
22
Giữ bóng
56
Khéo léo
85
Thăng bằng
76
Phản ứng
94
Kèm người
20
Lấy bóng
18
Cắt bóng
23
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
80
Thể lực
28
Quyết đoán
64
Nhảy
86
Bình tĩnh
83
TM đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos