95
CDM
Lucas Leiva
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Leiva
CDM
95
CM
92
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
81
84
84
84
89
86
92
85
85
91
91
89
89
89
89
91
Tốc độ
80
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
93
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
82
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
74
Vô lê
59
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
90
Đá phạt
58
Sút xoáy
82
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
77
Thể lực
95
Quyết đoán
98
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 그레미우 | |
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2007~2017 |
Liverpool
|
|
| 2005~2007 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo