90
CDM
Lucas Leiva
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Leiva
CDM
90
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
77
80
80
80
84
82
87
81
81
86
86
84
84
84
84
86
Tốc độ
75
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
88
Thể chất
82
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
71
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
70
Vô lê
57
Penalty
72
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
85
Đá phạt
54
Sút xoáy
80
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
96
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
74
Thể lực
88
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
92
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 그레미우 | |
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2007~2017 |
Liverpool
|
|
| 2005~2007 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández