100
CDM
J. Mascherano
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CDM
100
CM
95
174cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
84
87
87
87
92
88
97
89
89
97
97
95
95
95
95
97
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
68
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
98
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
106
Phản ứng
98
Kèm người
104
Lấy bóng
95
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
101
Bình tĩnh
95
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo