122
CDM
J. Mascherano
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CDM
122
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
103
105
104
104
113
108
119
108
108
118
118
116
116
115
115
118
Tốc độ
111
Sút
93
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
120
Thể chất
118
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
87
Lực sút
106
Sút xa
95
Chọn vị trí
93
Vô lê
89
Penalty
91
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
95
Chuyền dài
121
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
125
Phản ứng
117
Kèm người
122
Lấy bóng
121
Cắt bóng
123
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
115
Thể lực
123
Quyết đoán
125
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé