119
CB
J. Mascherano
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CB
119
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
101
103
102
102
111
106
117
105
105
116
116
113
113
112
112
116
Tốc độ
107
Sút
89
Chuyền bóng
109
Rê bóng
106
Phòng thủ
118
Thể chất
113
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
83
Lực sút
104
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
92
Chuyền dài
120
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
120
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
113
Thể lực
114
Quyết đoán
116
Nhảy
114
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos