101
GK
G. Buffon
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
101
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
98
43
46
46
46
49
49
45
47
47
41
41
40
40
42
42
41
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
98
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
52
Tăng tốc
62
Dứt điểm
22
Lực sút
49
Sút xa
22
Chọn vị trí
32
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
26
Chuyền dài
55
Đá phạt
13
Sút xoáy
25
Rê bóng
38
Giữ bóng
48
Khéo léo
85
Thăng bằng
89
Phản ứng
100
Kèm người
25
Lấy bóng
22
Cắt bóng
33
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
74
Thể lực
43
Quyết đoán
52
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
99
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
90
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon