115
GK
G. Buffon
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
115
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
112
52
55
55
55
61
60
61
57
57
57
57
57
57
57
57
57
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
113
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
63
Tăng tốc
81
Dứt điểm
30
Lực sút
56
Sút xa
34
Chọn vị trí
33
Vô lê
39
Penalty
41
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
36
Chuyền dài
68
Đá phạt
29
Sút xoáy
32
Rê bóng
39
Giữ bóng
61
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
111
Kèm người
46
Lấy bóng
40
Cắt bóng
50
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
82
Thể lực
65
Quyết đoán
70
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
115
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
99
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos