123
GK
G. Buffon
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
123
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
120
61
64
64
64
69
67
68
66
66
64
65
64
64
65
65
64
TM Đổ người
123
TM bắt bóng
121
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
121
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
123
Tốc độ
70
Tăng tốc
89
Dứt điểm
38
Lực sút
68
Sút xa
41
Chọn vị trí
46
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
51
Chuyền dài
74
Đá phạt
37
Sút xoáy
43
Rê bóng
45
Giữ bóng
69
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
120
Kèm người
55
Lấy bóng
47
Cắt bóng
55
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
94
Thể lực
73
Quyết đoán
75
Nhảy
112
Bình tĩnh
112
TM đổ người
123
TM bắt bóng
121
TM phát bóng
105
TM phản xạ
121
TM chọn vị trí
123
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos