101
CAM
Cesc Fàbregas
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CAM
101
CM
101
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
94
97
98
98
98
98
94
98
98
86
86
91
91
93
93
86
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
83
Thể chất
90
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
102
Lực sút
91
Sút xa
94
Chọn vị trí
89
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
104
Đá phạt
98
Sút xoáy
99
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
78
Lấy bóng
83
Cắt bóng
92
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
85
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
80
Bình tĩnh
98
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos