67
CM
Cesc Fàbregas
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CM
67
CAM
66
CDM
61
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
56
60
59
59
64
63
58
59
59
52
52
51
51
53
53
52
Tốc độ
30
Sút
57
Chuyền bóng
70
Rê bóng
63
Phòng thủ
52
Thể chất
42
Tốc độ
30
Tăng tốc
32
Dứt điểm
54
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
60
Vô lê
60
Penalty
69
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
69
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
49
Thăng bằng
59
Phản ứng
62
Kèm người
57
Lấy bóng
50
Cắt bóng
52
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
47
Thể lực
28
Quyết đoán
48
Nhảy
39
Bình tĩnh
73
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos