125
CM
Cesc Fàbregas
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CM
125
CAM
125
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
116
120
121
121
122
122
112
122
122
102
102
109
109
112
112
102
Tốc độ
115
Sút
115
Chuyền bóng
127
Rê bóng
119
Phòng thủ
96
Thể chất
110
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
124
Vô lê
118
Penalty
118
Chuyền ngắn
129
Tầm nhìn
129
Tạt bóng
126
Chuyền dài
127
Đá phạt
117
Sút xoáy
123
Rê bóng
117
Giữ bóng
125
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
124
Kèm người
95
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
105
Thể lực
121
Quyết đoán
111
Nhảy
105
Bình tĩnh
124
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé