97
CM
Cesc Fàbregas
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CM
97
CAM
97
CDM
91
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
88
92
92
92
94
94
88
93
93
80
80
85
85
87
87
80
Tốc độ
86
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
76
Thể chất
84
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
90
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
86
Vô lê
89
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
102
Đá phạt
94
Sút xoáy
98
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
71
Lấy bóng
79
Cắt bóng
83
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
95
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández