122
CAM
Cesc Fàbregas
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CAM
122
CF
121
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
116
118
118
118
118
119
107
118
118
98
97
103
103
106
106
98
Tốc độ
114
Sút
118
Chuyền bóng
119
Rê bóng
117
Phòng thủ
91
Thể chất
106
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
119
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
123
Vô lê
120
Penalty
116
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
111
Chuyền dài
123
Đá phạt
116
Sút xoáy
121
Rê bóng
116
Giữ bóng
120
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
119
Kèm người
89
Lấy bóng
96
Cắt bóng
90
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
104
Thể lực
119
Quyết đoán
100
Nhảy
104
Bình tĩnh
120
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández