93
CM
Cesc Fàbregas
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CM
93
CAM
93
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
85
88
88
88
90
90
82
89
89
73
73
78
78
81
81
73
Tốc độ
81
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
88
Phòng thủ
69
Thể chất
79
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
88
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
96
Đá phạt
88
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
86
Kèm người
65
Lấy bóng
75
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
79
Thể lực
87
Quyết đoán
76
Nhảy
63
Bình tĩnh
86
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández