98
RW
C. Vela
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Vela
RW
98
CAM
97
ST
95
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
92
95
95
95
85
94
65
94
94
55
54
64
64
70
70
55
Tốc độ
97
Sút
92
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
38
Thể chất
77
Tốc độ
101
Tăng tốc
94
Dứt điểm
97
Lực sút
80
Sút xa
97
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
91
Chuyền dài
78
Đá phạt
82
Sút xoáy
93
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
43
Lấy bóng
23
Cắt bóng
45
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
79
Thể lực
85
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
95
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
LAFC
|
|
| 2018~2024 |
LAFC
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2011 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2006~2006 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 | UD 살라망카 | |
| 2006~2012 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo