89
RW
C. Vela
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Vela
RW
89
LW
89
CAM
88
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
83
86
86
86
76
85
59
85
85
50
50
58
58
63
63
50
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
35
Thể chất
70
Tốc độ
94
Tăng tốc
86
Dứt điểm
86
Lực sút
76
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
67
Đá phạt
75
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
85
Kèm người
41
Lấy bóng
22
Cắt bóng
42
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
71
Thể lực
78
Quyết đoán
61
Nhảy
70
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
LAFC
|
|
| 2018~2024 |
LAFC
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2011 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2006~2006 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 | UD 살라망카 | |
| 2006~2012 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard