96
RB
V. Văn Thanh
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vũ Văn Thanh
RM
92
RB
96
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
81
85
87
87
87
86
86
89
89
88
88
93
93
93
93
88
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
91
Rê bóng
87
Phòng thủ
91
Thể chất
82
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
71
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
65
Penalty
72
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
99
Chuyền dài
87
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
96
Thăng bằng
91
Phản ứng
90
Kèm người
95
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
70
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
86
Bình tĩnh
86
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo