111
RM
V. Văn Thanh
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vũ Văn Thanh
RM
111
RW
110
RB
108
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
103
106
107
107
106
107
103
108
108
101
100
105
105
106
106
101
Tốc độ
113
Sút
97
Chuyền bóng
107
Rê bóng
109
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
93
Lực sút
106
Sút xa
97
Chọn vị trí
111
Vô lê
86
Penalty
97
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
92
Thể lực
112
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández