97
LW
P. Văn Đức
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phan Văn Đức
ST
93
LW
97
LM
96
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
90
93
94
94
89
93
79
93
93
71
71
79
79
82
82
71
Tốc độ
97
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
61
Thể chất
82
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
89
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
88
Đá phạt
97
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
91
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
76
Thể lực
96
Quyết đoán
80
Nhảy
87
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
10
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo