108
RW
P. Văn Đức
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phan Văn Đức
RW
108
LW
108
173cm
|
58kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
102
105
105
105
99
104
86
105
105
78
78
86
86
89
89
78
Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
65
Thể chất
96
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
99
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
93
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
98
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
63
Lấy bóng
58
Cắt bóng
67
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
91
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
105
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo