101
CM
Quang Nho
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dụng Quang Nho
CM
101
172cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
91
96
95
95
98
98
93
97
97
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
96
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
83
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
96
Vô lê
72
Penalty
81
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
81
Chuyền dài
101
Đá phạt
78
Sút xoáy
84
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
83
Phản ứng
99
Kèm người
88
Lấy bóng
81
Cắt bóng
85
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
78
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
81
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo