103
CM
Quang Nho
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dụng Quang Nho
CM
103
172cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
95
99
97
97
100
100
97
98
98
92
92
94
94
95
95
92
Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
96
Chọn vị trí
102
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
76
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
87
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
86
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo