89
CM
S. Sturaro
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Sturaro
CM
89
CDM
89
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
81
83
83
83
86
84
86
84
84
84
84
84
84
85
85
84
Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
82
Thể chất
90
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
66
Lực sút
87
Sút xa
87
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
77
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
85
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
82
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
86
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
99
Nhảy
77
Bình tĩnh
87
TM đổ người
7
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 카타니아 | |
| 2023~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2023~2024 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2015 |
Genoa
|
|
| 2014~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2014 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo