99
CM
S. Sturaro
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Sturaro
CM
99
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
90
92
92
92
96
94
97
94
94
95
95
95
95
96
96
95
Tốc độ
97
Sút
83
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
72
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
82
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
86
Chuyền dài
95
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
86
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 카타니아 | |
| 2023~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2023~2024 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2015 |
Genoa
|
|
| 2014~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2014 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo