96
LW
Varela
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvestre Gonçalves Varela
LW
96
RW
96
RM
95
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
91
92
93
93
86
91
72
92
92
66
66
74
74
76
76
66
Tốc độ
97
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
55
Thể chất
78
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
94
Lực sút
87
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
73
Penalty
90
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
69
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
91
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
49
Lấy bóng
55
Cắt bóng
46
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
66
Nhảy
80
Bình tĩnh
90
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
11
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | FC 포르투 B | |
| 2019~2021 |
Belenenses SAD
|
|
| 2017~2019 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2015~2015 |
Parma
|
|
| 2014~2015 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2017 |
FC Porto
|
|
| 2008~2009 | 이스트렐라 아마도라 | |
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2007 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 카자피아 AC | |
| 2004~2008 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo