67
LW
Varela
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvestre Gonçalves Varela
LW
67
RW
67
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
64
64
64
64
60
63
50
63
63
46
46
50
50
52
52
46
Tốc độ
62
Sút
66
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
38
Thể chất
58
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
63
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
65
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
49
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
63
Thăng bằng
63
Phản ứng
64
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
67
Thể lực
56
Quyết đoán
42
Nhảy
49
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | FC 포르투 B | |
| 2019~2021 |
Belenenses SAD
|
|
| 2017~2019 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2015~2015 |
Parma
|
|
| 2014~2015 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2017 |
FC Porto
|
|
| 2008~2009 | 이스트렐라 아마도라 | |
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2007 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 카자피아 AC | |
| 2004~2008 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo