98
CB
Rolando
19
25
74
73
71
71
81
75
90
74
74
95
95
88
88
85
85
95
Tốc độ
84
Sút
62
Chuyền bóng
77
Rê bóng
74
Phòng thủ
97
Thể chất
93
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
57
Lực sút
78
Sút xa
66
Chọn vị trí
46
Vô lê
57
Penalty
57
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
55
Chuyền dài
88
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
75
Thăng bằng
80
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
90
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
99
Thể lực
85
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
83
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SC Braga
|
|
| 2020~2022 |
SC Braga
|
|
| 2015~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2013 |
Napoli
|
|
| 2013~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2015 |
FC Porto
|
|
| 2004~2008 |
Belenenses SAD
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández