65
CB
Rolando
5
15
44
43
41
41
50
45
58
43
43
62
62
53
53
51
51
62
Tốc độ
28
Sút
31
Chuyền bóng
49
Rê bóng
44
Phòng thủ
63
Thể chất
58
Tốc độ
28
Tăng tốc
28
Dứt điểm
17
Lực sút
55
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
32
Penalty
33
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
39
Chuyền dài
57
Đá phạt
38
Sút xoáy
37
Rê bóng
41
Giữ bóng
55
Khéo léo
30
Thăng bằng
32
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
68
Thể lực
33
Quyết đoán
66
Nhảy
58
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SC Braga
|
|
| 2020~2022 |
SC Braga
|
|
| 2015~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2013 |
Napoli
|
|
| 2013~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2015 |
FC Porto
|
|
| 2004~2008 |
Belenenses SAD
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández