97
RW
L. Narsingh
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luciano Narsingh
RW
97
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
87
92
94
94
87
93
70
94
94
57
57
69
69
74
74
57
Tốc độ
105
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
96
Phòng thủ
43
Thể chất
77
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
71
Chọn vị trí
96
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
67
Sút xoáy
78
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
89
Phản ứng
95
Kèm người
39
Lấy bóng
43
Cắt bóng
44
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
79
Thể lực
91
Quyết đoán
55
Nhảy
80
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
10
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 네아 살라미스 FC | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Sydney FC
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2021~2021 |
FC Tventer
|
|
| 2019~ |
Feyenoord
|
|
| 2019~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2012~2017 |
PSV
|
|
| 2010~2012 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo