66
LW
L. Narsingh
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luciano Narsingh
LW
66
RW
66
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
12
58
61
63
63
54
61
40
62
62
32
32
42
42
46
46
32
Tốc độ
77
Sút
54
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
21
Thể chất
50
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
57
Lực sút
57
Sút xa
48
Chọn vị trí
60
Vô lê
55
Penalty
51
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
63
Chuyền dài
46
Đá phạt
52
Sút xoáy
61
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
71
Thăng bằng
68
Phản ứng
57
Kèm người
17
Lấy bóng
24
Cắt bóng
17
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
60
Thể lực
57
Quyết đoán
24
Nhảy
30
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 네아 살라미스 FC | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Sydney FC
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2021~2021 |
FC Tventer
|
|
| 2019~ |
Feyenoord
|
|
| 2019~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2012~2017 |
PSV
|
|
| 2010~2012 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo