94
ST
K. Sigþórsson
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kolbeinn Sigþórsson
ST
94
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
91
87
84
84
79
84
70
83
83
69
69
69
69
70
70
69
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
55
Thể chất
91
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
82
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
87
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
69
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
67
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
86
Kèm người
43
Lấy bóng
55
Cắt bóng
57
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
95
Thể lực
87
Quyết đoán
89
Nhảy
93
Bình tĩnh
83
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2022 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2019~2021 |
AIK
|
|
| 2016~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2011~2015 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo