60
ST
K. Sigþórsson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kolbeinn Sigþórsson
ST
60
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
57
56
53
53
51
54
44
52
52
44
44
41
41
42
42
44
Tốc độ
47
Sút
56
Chuyền bóng
48
Rê bóng
54
Phòng thủ
33
Thể chất
59
Tốc độ
56
Tăng tốc
38
Dứt điểm
56
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
61
Vô lê
57
Penalty
59
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
40
Chuyền dài
46
Đá phạt
46
Sút xoáy
45
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
45
Thăng bằng
40
Phản ứng
60
Kèm người
22
Lấy bóng
37
Cắt bóng
35
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
71
Thể lực
41
Quyết đoán
55
Nhảy
62
Bình tĩnh
62
TM đổ người
5
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
IFK Gothenburg
|
|
| 2021~2022 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2019~2021 |
AIK
|
|
| 2016~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2011~2015 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo