103
CDM
J. Zanetti
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
CDM
103
RWB
103
RB
102
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
90
93
94
94
96
94
100
95
95
98
98
99
99
100
100
98
Tốc độ
100
Sút
81
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
104
Dứt điểm
74
Lực sút
99
Sút xa
82
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
85
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
81
Sút xoáy
78
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
82
Bình tĩnh
98
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
6
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon