90
LWB
J. Zanetti
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
LWB
90
CDM
89
RM
84
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
14
75
78
79
79
82
79
86
81
81
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
85
Sút
65
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
61
Chọn vị trí
70
Vô lê
56
Penalty
76
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
57
Sút xoáy
43
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
93
Quyết đoán
78
Nhảy
64
Bình tĩnh
88
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández