123
CDM
J. Zanetti
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
CDM
123
RB
123
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
112
115
116
116
119
117
120
118
118
118
118
120
120
120
120
118
Tốc độ
120
Sút
103
Chuyền bóng
117
Rê bóng
119
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
95
Lực sút
117
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
101
Penalty
95
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
115
Chuyền dài
121
Đá phạt
95
Sút xoáy
110
Rê bóng
120
Giữ bóng
120
Khéo léo
117
Thăng bằng
124
Phản ứng
119
Kèm người
121
Lấy bóng
121
Cắt bóng
120
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
115
Thể lực
126
Quyết đoán
123
Nhảy
103
Bình tĩnh
120
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández