88
ST
G. Pellè
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graziano Pellè
ST
88
CF
85
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
85
82
77
77
70
78
61
75
75
61
61
58
58
59
59
61
Tốc độ
81
Sút
84
Chuyền bóng
65
Rê bóng
78
Phòng thủ
44
Thể chất
87
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
87
Lực sút
92
Sút xa
68
Chọn vị trí
89
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
46
Chuyền dài
51
Đá phạt
72
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
87
Khéo léo
62
Thăng bằng
88
Phản ứng
81
Kèm người
43
Lấy bóng
41
Cắt bóng
32
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
95
Thể lực
71
Quyết đoán
93
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2021 |
Shandong Taishan
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2012 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Feyenoord
|
|
| 2011~2013 |
Parma
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2006 |
Crotone
|
|
| 2005~2005 | 카타니아 | |
| 2004~2007 |
Lecce
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo