79
ST
G. Pellè
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graziano Pellè
ST
79
193cm
|
101kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
76
72
67
67
69
70
58
68
68
56
56
52
52
54
54
56
Tốc độ
51
Sút
74
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
38
Thể chất
84
Tốc độ
56
Tăng tốc
46
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
82
Vô lê
79
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
48
Chuyền dài
62
Đá phạt
44
Sút xoáy
58
Rê bóng
65
Giữ bóng
76
Khéo léo
33
Thăng bằng
44
Phản ứng
82
Kèm người
27
Lấy bóng
38
Cắt bóng
31
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
89
Thể lực
77
Quyết đoán
86
Nhảy
75
Bình tĩnh
76
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2021 |
Shandong Taishan
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2012 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Feyenoord
|
|
| 2011~2013 |
Parma
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2006 |
Crotone
|
|
| 2005~2005 | 카타니아 | |
| 2004~2007 |
Lecce
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo