100
CDM
B. Matuidi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CDM
100
CM
97
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
87
89
89
89
94
91
97
91
91
95
95
96
96
96
96
95
Tốc độ
94
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
76
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
76
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
97
Cắt bóng
101
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
97
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo