111
CM
B. Matuidi
26
24
102
104
103
103
108
105
108
104
104
106
106
106
106
106
106
106
Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
108
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
110
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
86
Chuyền dài
110
Đá phạt
83
Sút xoáy
92
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
106
Lấy bóng
111
Cắt bóng
112
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández