123
CF
T. Müller
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CF
123
CAM
123
RW
123
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
118
120
120
120
115
120
99
120
120
92
93
98
98
102
102
92
Tốc độ
115
Sút
115
Chuyền bóng
120
Rê bóng
120
Phòng thủ
78
Thể chất
111
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
129
Vô lê
125
Penalty
120
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
126
Chuyền dài
112
Đá phạt
100
Sút xoáy
122
Rê bóng
120
Giữ bóng
123
Khéo léo
115
Thăng bằng
120
Phản ứng
120
Kèm người
82
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
110
Thể lực
118
Quyết đoán
107
Nhảy
115
Bình tĩnh
125
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández