96
CAM
T. Müller
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
96
ST
95
RM
94
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
92
92
91
91
91
93
82
91
91
76
76
79
79
81
81
76
Tốc độ
73
Sút
92
Chuyền bóng
94
Rê bóng
90
Phòng thủ
70
Thể chất
79
Tốc độ
78
Tăng tốc
69
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
102
Vô lê
96
Penalty
84
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
92
Đá phạt
74
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
100
Kèm người
63
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
80
Thể lực
78
Quyết đoán
77
Nhảy
86
Bình tĩnh
100
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki