88
RM
T. Müller
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
RM
88
ST
90
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
87
86
86
86
81
85
69
85
85
62
62
69
69
72
72
62
Tốc độ
85
Sút
87
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
50
Thể chất
76
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
93
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
83
Chuyền dài
73
Đá phạt
66
Sút xoáy
87
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
77
Phản ứng
91
Kèm người
36
Lấy bóng
43
Cắt bóng
65
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
73
Thể lực
95
Quyết đoán
61
Nhảy
85
Bình tĩnh
87
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández