73
CAM
T. Müller
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
73
ST
72
RM
72
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
69
70
69
69
69
70
60
69
69
54
54
56
56
59
59
54
Tốc độ
50
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
48
Thể chất
57
Tốc độ
54
Tăng tốc
47
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
52
Sút xoáy
72
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
58
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
41
Lấy bóng
50
Cắt bóng
51
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
58
Thể lực
56
Quyết đoán
55
Nhảy
64
Bình tĩnh
78
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández